Tax excluded, add at checkout if applicable; Extra
5% off with coins
Item description
cái
Tính từ · (động vật) thuộc về giống có thể đẻ con hoặc đẻ trứng · (hoa) không có nhị đực, chỉ có nhị cái, hoặc cây chỉ có hoa như thế · thuộc loại to, thường là